奴隶社会奴隸社會 nghĩa là gì
nú lì shè huì
xã hội sở hữu nô lệ (đứng trước xã hội phong kiến 封建社會|封建社会 trong lý thuyết Marxist)
Nghĩa
nú lì shè huì
- xã hội sở hữu nô lệ (đứng trước xã hội phong kiến 封建社會|封建社会 trong lý thuyết Marxist)
Tiếng Anh: slave-owning society (precedes feudal society 封建社會|封建社会 in Marxist theory)