Từ điển › 奶嘴儿奶嘴儿奶嘴兒 nghĩa là gìnǎi zuǐ rbiến thể er hoá của 奶嘴[nai3 zui3]Nghĩa nǎi zuǐ rbiến thể er hoá của 奶嘴[nai3 zui3]Tiếng Anh: erhua variant of 奶嘴[nai3 zui3]Chữ thành phần奶nǎi · Hán Việt: náimilk; breasts; nurse, grandmother5 nét · Xem thứ tự nét →嘴zuǐmouth, lips16 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →