Từ điển › 奶奶的奶奶的 nghĩa là gìnǎi nai deHán Việt: NÁI NÁI ĐÍCHchết tiệt!Nghĩa nǎi nai deHán Việt: NÁI NÁI ĐÍCHchết tiệt!mẹ kiếp!Tiếng Anh: damn it!; blast it!Chữ thành phần奶nǎi · Hán Việt: náimilk; breasts; nurse, grandmother5 nét · Xem thứ tự nét →的de · Hán Việt: đíchaim, goal; of; possessive particle; -self suffix8 nét · Xem thứ tự nét →