Từ điển › 奶娘奶娘 nghĩa là gìnǎi niángHán Việt: NÁI NƯƠNG(phương ngữ) nhũ mẫuNghĩa nǎi niángHán Việt: NÁI NƯƠNG(phương ngữ) nhũ mẫuTiếng Anh: (dialect) wet nurseChữ thành phần奶nǎi · Hán Việt: náimilk; breasts; nurse, grandmother5 nét · Xem thứ tự nét →娘niáng · Hán Việt: nươngmother; young girl; woman; wife10 nét · Xem thứ tự nét →