奶子 nghĩa là gì
nǎi ziHán Việt: NÁI TÍ
(thông tục) sữa
Nghĩa
nǎi ziHán Việt: NÁI TÍ
- (thông tục) sữa
- (thông tục) ngực
- vú
- bầu ngực
Tiếng Anh: (coll.) milk; (coll.) breast; booby; tit
nǎi ziHán Việt: NÁI TÍ
(thông tục) sữa
Tiếng Anh: (coll.) milk; (coll.) breast; booby; tit