奶昔 nghĩa là gì
nǎi xīHán Việt: NÁI TÍCH
sữa lắc (Lưu ý: 昔[xi1] mượn từ tiếng Anh "shake" qua tiếng Quảng Đông 昔, phát âm sik1)
Nghĩa
nǎi xīHán Việt: NÁI TÍCH
- sữa lắc (Lưu ý: 昔[xi1] mượn từ tiếng Anh "shake" qua tiếng Quảng Đông 昔, phát âm sik1)
Tiếng Anh: milkshake (Note: 昔[xi1] is loaned from English "shake" via Cantonese 昔, pr. sik1)