Từ điển › 奶母奶母 nghĩa là gìnǎi mǔHán Việt: NÁI MẪUnhũ mẫuNghĩa nǎi mǔHán Việt: NÁI MẪUnhũ mẫuTiếng Anh: wet nurseChữ thành phần奶nǎi · Hán Việt: náimilk; breasts; nurse, grandmother5 nét · Xem thứ tự nét →母mǔ · Hán Việt: mẫumother; female elders; female5 nét · Xem thứ tự nét →