奶汁 nghĩa là gì
nǎi zhīHán Việt: NÁI CHẤP
sữa từ ngực phụ nữ
Nghĩa
nǎi zhīHán Việt: NÁI CHẤP
- sữa từ ngực phụ nữ
- sữa (dùng trong tên món ăn để chỉ sốt trắng)
Tiếng Anh: milk from a woman's breast; milk (used in the names of dishes to indicate white sauce)