奶油小生 nghĩa là gì
nǎi yóu xiǎo shēngHán Việt: NÁI DẦU TIỂU SINH
người đàn ông đẹp nhưng ẻo lả
Nghĩa
nǎi yóu xiǎo shēngHán Việt: NÁI DẦU TIỂU SINH
- người đàn ông đẹp nhưng ẻo lả
- chàng trai đẹp
Tiếng Anh: handsome but effeminate man; pretty boy
Chữ thành phần
- 奶nǎi · Hán Việt: náimilk; breasts; nurse, grandmother5 nét · Xem thứ tự nét →
- 油yóu · Hán Việt: dầuoil, fat, grease, lard; oil paints8 nét · Xem thứ tự nét →
- 小xiǎo · Hán Việt: tiểusmall, tiny, insignificant3 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →