Từ điển › 奶爸奶爸 nghĩa là gìnǎi bàông bố ở nhà nội trợNghĩa nǎi bàông bố ở nhà nội trợTiếng Anh: stay-at-home dadChữ thành phần奶nǎi · Hán Việt: náimilk; breasts; nurse, grandmother5 nét · Xem thứ tự nét →爸bàfather, papa8 nét · Xem thứ tự nét →