Từ điển › 奶瓶奶瓶 nghĩa là gìnǎi píngHán Việt: NÁI BÌNHbình sữa em béNghĩa nǎi píngHán Việt: NÁI BÌNHbình sữa em béTiếng Anh: baby's feeding bottleChữ thành phần奶nǎi · Hán Việt: náimilk; breasts; nurse, grandmother5 nét · Xem thứ tự nét →瓶píng · Hán Việt: bìnhbottle, jug, pitcher, vase10 nét · Xem thứ tự nét →