Từ điển › 奶茶奶茶 nghĩa là gìnǎi cháHán Việt: NÁI TRÀtrà sữaNghĩa nǎi cháHSK 3Hán Việt: NÁI TRÀtrà sữaTiếng Anh: milk teaChữ thành phần奶nǎi · Hán Việt: náimilk; breasts; nurse, grandmother5 nét · Xem thứ tự nét →茶chá · Hán Việt: tràtea; tea leaves; tea plant9 nét · Xem thứ tự nét →