Từ điển › 她们她们她們 nghĩa là gìtā menhọ; các cô ấy (nữ)Nghĩa tā menHSK 1Phổ biến #836họ; các cô ấy (nữ)Tiếng Anh: they; them (females)Chữ thành phần她tāshe, her6 nét · Xem thứ tự nét →们men · Hán Việt: mónplural marker for pronouns and some nouns5 nét · Xem thứ tự nét →