好不容易 nghĩa là gì
hǎo bù róng yìHán Việt: HÁO BẤT DUNG DỊCH
một cách rất khó khăn
Nghĩa
hǎo bù róng yìHSK 6Hán Việt: HÁO BẤT DUNG DỊCH
- một cách rất khó khăn
- rất khó khăn
Tiếng Anh: with great difficulty; very difficult
Chữ thành phần
- 好hǎo · Hán Việt: háogood, excellent, fine; proper, suitable; well6 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 容róng · Hán Việt: dungappearance, looks; form, figure; to contain, to hold10 nét · Xem thứ tự nét →
- 易yì · Hán Việt: dịchto change; to exchange, to trade; simple, easy8 nét · Xem thứ tự nét →