好久不见好久不見 nghĩa là gì
hǎo jiǔ bu jiànHán Việt: HÁO CỬU BẤT KIẾN
lâu rồi không gặp
Nghĩa
hǎo jiǔ bu jiànHán Việt: HÁO CỬU BẤT KIẾN
- lâu rồi không gặp
Tiếng Anh: long time no see
Chữ thành phần
- 好hǎo · Hán Việt: háogood, excellent, fine; proper, suitable; well6 nét · Xem thứ tự nét →
- 久jiǔ · Hán Việt: cửulong ago; a long time3 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 见jiàn · Hán Việt: kiếnto see, to observe, to meet, to appear4 nét · Xem thứ tự nét →