好事多磨 nghĩa là gì
hǎo shì duō móHán Việt: HÁO SỰ ĐA MÀI
đường đến hạnh phúc đầy rẫy chông gai (thành ngữ)
Nghĩa
hǎo shì duō móHán Việt: HÁO SỰ ĐA MÀI
- đường đến hạnh phúc đầy rẫy chông gai (thành ngữ)
Tiếng Anh: the road to happiness is strewn with setbacks (idiom)
Chữ thành phần
- 好hǎo · Hán Việt: háogood, excellent, fine; proper, suitable; well6 nét · Xem thứ tự nét →
- 事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →
- 多duō · Hán Việt: đamuch, many, multi-; more than, over6 nét · Xem thứ tự nét →
- 磨mó · Hán Việt: màimillstone; to grind, to polish, to rub, to wear out16 nét · Xem thứ tự nét →