好处好處 nghĩa là gì
hǎo chǔ · hǎo chuHán Việt: HÁO XỬ
dễ hòa hợp
Nghĩa (2 cách đọc)
hǎo chǔHSK 2Hán Việt: HÁO XỬPhổ biến #2534
- dễ hòa hợp
Tiếng Anh: easy to get along with
hǎo chuHSK 2Hán Việt: HÁO XỬPhổ biến #2534
- lợi ích; ưu điểm; công dụng
- lợi nhuận; lợi ích
- cũng đọc là [hao3 chu4]
Tiếng Anh: benefit; advantage; merit; gain; profit; also pr. [hao3chu4]