好奇心 nghĩa là gì
hào qí xīnHán Việt: HÁO KỲ TÂM
hứng thú với điều gì
Nghĩa
hào qí xīnHSK 7Hán Việt: HÁO KỲ TÂM
- hứng thú với điều gì
- tò mò
- tính tò mò
Tiếng Anh: interest in sth; curiosity; inquisitive
hào qí xīnHán Việt: HÁO KỲ TÂM
hứng thú với điều gì
Tiếng Anh: interest in sth; curiosity; inquisitive