好好学习,天天向上好好學習,天天向上 nghĩa là gì
hǎo hǎo xué xí , tiān tiān xiàng shàngHán Việt: HÁO HÁO HỌC TẬP THIÊN THIÊN HƯỚNG THƯỢNG
học hành chăm chỉ, mỗi ngày đều tiến bộ (thành ngữ)
Nghĩa
hǎo hǎo xué xí , tiān tiān xiàng shàngHán Việt: HÁO HÁO HỌC TẬP THIÊN THIÊN HƯỚNG THƯỢNG
- học hành chăm chỉ, mỗi ngày đều tiến bộ (thành ngữ)
Tiếng Anh: study hard and every day you will improve (idiom)
Chữ thành phần
- 好hǎo · Hán Việt: háogood, excellent, fine; proper, suitable; well6 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 习xí · Hán Việt: tậpto study, to practice; habit3 nét · Xem thứ tự nét →
- 天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →
- 向xiàng · Hán Việt: hướngtowards; direction, trend6 nét · Xem thứ tự nét →
- 上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →