好看 nghĩa là gì
hǎo kànHán Việt: HÁO KHAN
ưa nhìn
Nghĩa
hǎo kànHSK 1Hán Việt: HÁO KHANPhổ biến #1877
- ưa nhìn
- xinh đẹp
- hay (phim, sách, chương trình TV, v.v.)
- xấu hổ
- bị bẽ mặt
Tiếng Anh: good-looking; nice-looking; (of a movie, book, TV show etc) good; in an embarrassing situation