Từ điển › 好笑好笑 nghĩa là gìhǎo xiàobuồn cười; vui nhộn; lố bịchNghĩa hǎo xiàoHSK 7Phổ biến #4733buồn cười; vui nhộn; lố bịchTiếng Anh: laughable; funny; ridiculousChữ thành phần好hǎo · Hán Việt: háogood, excellent, fine; proper, suitable; well6 nét · Xem thứ tự nét →笑xiàoto smile, to laugh; to giggle; to snicker10 nét · Xem thứ tự nét →