Từ điển › 如一如一 nghĩa là gìrú yīHán Việt: NHƯ NHẤTnhất quánNghĩa rú yīHSK 6Hán Việt: NHƯ NHẤTnhất quángiống nhaukhông thay đổiTiếng Anh: consistent; the same; unvaryingChữ thành phần如rú · Hán Việt: nhưas, as if, like, such as, supposing6 nét · Xem thứ tự nét →一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →