Từ điển › 如下如下 nghĩa là gìrú xiàHán Việt: NHƯ HẠnhư sauNghĩa rú xiàHSK 5Hán Việt: NHƯ HẠnhư sauTiếng Anh: as followsChữ thành phần如rú · Hán Việt: nhưas, as if, like, such as, supposing6 nét · Xem thứ tự nét →下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →