Từ điển › 如今如今 nghĩa là gìrú jīnHán Việt: NHƯ KIMngày nay; bây giờNghĩa rú jīnHSK 4Hán Việt: NHƯ KIMPhổ biến #2487ngày nay; bây giờTiếng Anh: nowadays; nowChữ thành phần如rú · Hán Việt: nhưas, as if, like, such as, supposing6 nét · Xem thứ tự nét →今jīn · Hán Việt: kimmodern, current; today, now4 nét · Xem thứ tự nét →