Từ điển › 如何如何 nghĩa là gìrú hénhư thế nàoNghĩa rú héHSK 3Phổ biến #391như thế nàocách gìcái gìTiếng Anh: how; what way; whatChữ thành phần如rú · Hán Việt: nhưas, as if, like, such as, supposing6 nét · Xem thứ tự nét →何héwhat, why, where, which, how7 nét · Xem thứ tự nét →