Từ điển › 如初如初 nghĩa là gìrú chūHán Việt: NHƯ SƠnhư trướcNghĩa rú chūHán Việt: NHƯ SƠnhư trướcnhư mọi khiTiếng Anh: as before; as everChữ thành phần如rú · Hán Việt: nhưas, as if, like, such as, supposing6 nét · Xem thứ tự nét →初chū · Hán Việt: sơbeginning, initial, primary7 nét · Xem thứ tự nét →