Từ điển › 如厕如厕如廁 nghĩa là gìrú cèHán Việt: NHƯ XÍđi vệ sinhNghĩa rú cèHán Việt: NHƯ XÍđi vệ sinhTiếng Anh: to go to the toiletChữ thành phần如rú · Hán Việt: nhưas, as if, like, such as, supposing6 nét · Xem thứ tự nét →厕cè · Hán Việt: xítoilet, washroom; to mingle8 nét · Xem thứ tự nét →