Từ điển › 如同如同 nghĩa là gìrú tóngHán Việt: NHƯ ĐỒNGgiống nhưNghĩa rú tóngHSK 5Hán Việt: NHƯ ĐỒNGPhổ biến #3867giống nhưTiếng Anh: like; asChữ thành phần如rú · Hán Việt: nhưas, as if, like, such as, supposing6 nét · Xem thứ tự nét →同tóng · Hán Việt: đồngsame, similar; together with, alike6 nét · Xem thứ tự nét →