Từ điển › 如意套如意套 nghĩa là gìrú yì tào(tiếng địa phương) bao cao suNghĩa rú yì tào(tiếng địa phương) bao cao suTiếng Anh: (dialect) condomChữ thành phần如rú · Hán Việt: nhưas, as if, like, such as, supposing6 nét · Xem thứ tự nét →意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →套tàocase, cover, envelope, wrapper10 nét · Xem thứ tự nét →