如意算盘如意算盤 nghĩa là gì
rú yì suàn pánHán Việt: NHƯ Ý TOÁN BÀN
đếm cua trong lỗ
Nghĩa
rú yì suàn pánHán Việt: NHƯ Ý TOÁN BÀN
- đếm cua trong lỗ
Tiếng Anh: counting one's chickens before they are hatched
Chữ thành phần
- 如rú · Hán Việt: nhưas, as if, like, such as, supposing6 nét · Xem thứ tự nét →
- 意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →
- 算suàn · Hán Việt: toánto calculate, to count; to figure, to plan14 nét · Xem thứ tự nét →
- 盘pán · Hán Việt: bàntray, plate, dish; to examine11 nét · Xem thứ tự nét →