如意郎君 nghĩa là gì
rú yì láng jūnHán Việt: NHƯ Ý LANG QUÂN
người chồng lý tưởng
Nghĩa
rú yì láng jūnHán Việt: NHƯ Ý LANG QUÂN
- người chồng lý tưởng
Tiếng Anh: ideal husband; Mr. Right
Chữ thành phần
- 如rú · Hán Việt: nhưas, as if, like, such as, supposing6 nét · Xem thứ tự nét →
- 意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →
- 郎láng · Hán Việt: langgentleman, young man; husband8 nét · Xem thứ tự nét →
- 君jūn · Hán Việt: quânsovereign, ruler, prince, monarch, chief7 nét · Xem thứ tự nét →