Từ điển › 如斯如斯 nghĩa là gìrú sī(văn học) theo cách nàyNghĩa rú sī(văn học) theo cách nàynhư vậyTiếng Anh: (literary) in this way; soChữ thành phần如rú · Hán Việt: nhưas, as if, like, such as, supposing6 nét · Xem thứ tự nét →斯sīthis, thus, such; emphatic particle; used in transliterations12 nét · Xem thứ tự nét →