Từ điển › 如是如是 nghĩa là gìrú shìHán Việt: NHƯ THỊnhư vậyNghĩa rú shìHán Việt: NHƯ THỊnhư vậyTiếng Anh: thusChữ thành phần如rú · Hán Việt: nhưas, as if, like, such as, supposing6 nét · Xem thứ tự nét →是shì · Hán Việt: thịto be; indeed, right, yes; okay9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 如是如是我闻rú shì wǒ wén tôi nghe như vầy (thành ngữ); mở đầu lời trích dẫn của Đức Phật do đệ tử Ananda ghi lại (Phật giáo)