Từ điển › 如期如期 nghĩa là gìrú qīHán Việt: NHƯ KÌnhư dự kiếnNghĩa rú qīHán Việt: NHƯ KÌnhư dự kiếnđúng giờđúng hạnTiếng Anh: as scheduled; on time; punctualChữ thành phần如rú · Hán Việt: nhưas, as if, like, such as, supposing6 nét · Xem thứ tự nét →期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →