Từ điển › 如果如果 nghĩa là gìrú guǒHán Việt: NHƯ QUẢnếuNghĩa rú guǒHSK 2Hán Việt: NHƯ QUẢPhổ biến #89nếutrong trường hợpnếu nhưTiếng Anh: if; in case; in the event thatChữ thành phần如rú · Hán Việt: nhưas, as if, like, such as, supposing6 nét · Xem thứ tự nét →果guǒ · Hán Việt: quảfruit, nut; result8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 如果如果说rú guǒ shuō nếu; nếu như nói