Từ điển › 如此这般如此这般如此這般 nghĩa là gìrú cǐ zhè bānthế này thế nọNghĩa rú cǐ zhè bānthế này thế nọnhư thế nàyTiếng Anh: thus and so; such and suchChữ thành phần如rú · Hán Việt: nhưas, as if, like, such as, supposing6 nét · Xem thứ tự nét →此cǐ · Hán Việt: thửthis, these; in this case, then6 nét · Xem thứ tự nét →这zhèthis, these; such; here7 nét · Xem thứ tự nét →般bān · Hán Việt: bànsort, manner, kind, class10 nét · Xem thứ tự nét →