Từ điển › 妄想狂妄想狂 nghĩa là gìwàng xiǎng kuánghoang tưởngNghĩa wàng xiǎng kuánghoang tưởngphì đại tự áiTiếng Anh: paranoia; megalomaniacChữ thành phần妄wàngabsurd, foolish, ignorant; rash, reckless, wild6 nét · Xem thứ tự nét →想xiǎng · Hán Việt: tưởngto believe, to wish for; to consider, to plan, to think13 nét · Xem thứ tự nét →狂kuáng · Hán Việt: cuồnginsane, mad; violent; wild7 nét · Xem thứ tự nét →