妇女主任婦女主任 nghĩa là gì
fù nǚ zhǔ rènHán Việt: PHỤ NỮA CHÚA NHẬM
giám đốc ủy ban địa phương của Liên đoàn Phụ nữ
Nghĩa
fù nǚ zhǔ rènHán Việt: PHỤ NỮA CHÚA NHẬM
- giám đốc ủy ban địa phương của Liên đoàn Phụ nữ
Tiếng Anh: director of the local committee of the Women's Federation
Chữ thành phần
- 妇fù · Hán Việt: phụmarried woman; wife6 nét · Xem thứ tự nét →
- 女nǚ · Hán Việt: nữawoman, girl; female3 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 任rèn · Hán Việt: nhậmto trust, to rely on; to appoint; to bear; duty, office6 nét · Xem thứ tự nét →