妈了个巴子媽了個巴子 nghĩa là gì
mā le ge bā ziHán Việt: MÁ LIỄU CÁ BA TÍ
chết tiệt!
Nghĩa
mā le ge bā ziHán Việt: MÁ LIỄU CÁ BA TÍ
- chết tiệt!
- mẹ kiếp!
- khốn nạn
Tiếng Anh: fuck!; motherfucker!; fucking
Chữ thành phần
- 妈mā · Hán Việt: mámother, mama6 nét · Xem thứ tự nét →
- 了le, liǎo · Hán Việt: liễuclear; to finish; particle of completed action2 nét · Xem thứ tự nét →
- 个gè · Hán Việt: cáthis, that; single; measure word for individuals3 nét · Xem thứ tự nét →
- 巴bā · Hán Việt: bato desire, to wish for4 nét · Xem thứ tự nét →
- 子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →