Từ điển › 妈咪妈咪媽咪 nghĩa là gìmā mimami (từ mượn)Nghĩa mā mimami (từ mượn)Tiếng Anh: mommy (loanword)Chữ thành phần妈mā · Hán Việt: mámother, mama6 nét · Xem thứ tự nét →咪mīa cat's meow; a meter9 nét · Xem thứ tự nét →