Từ điển › 妈妈妈妈媽媽 nghĩa là gìmā maHán Việt: MÁ MÁmẹNghĩa mā maHSK 1Hán Việt: MÁ MÁPhổ biến #527mẹmáLT:個|个[ge4],位[wei4]Tiếng Anh: mama; mommy; mother; CL:個|个[ge4],位[wei4]Chữ thành phần妈mā · Hán Việt: mámother, mama6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 妈妈妈妈桑mā ma sāng mama-san, người phụ nữ trung niên quản lý nhà thổ, quán bar, v.v. (từ mượn từ tiếng Nhật); má mì