Từ điển › 妈宝妈宝媽寶 nghĩa là gìmā bǎoHán Việt: MÁ BẢOcon trai cưng của mẹNghĩa mā bǎoHán Việt: MÁ BẢOcon trai cưng của mẹTiếng Anh: mama's boyChữ thành phần妈mā · Hán Việt: mámother, mama6 nét · Xem thứ tự nét →宝bǎo · Hán Việt: bảotreasure, jewel; rare, precious8 nét · Xem thứ tự nét →