Từ điển › 妈的妈的媽的 nghĩa là gìmā deHán Việt: MÁ ĐÍCHxem 他媽的|他妈的[ta1 ma1 de5]Nghĩa mā deHán Việt: MÁ ĐÍCHxem 他媽的|他妈的[ta1 ma1 de5]Tiếng Anh: see 他媽的|他妈的[ta1 ma1 de5]Chữ thành phần妈mā · Hán Việt: mámother, mama6 nét · Xem thứ tự nét →的de · Hán Việt: đíchaim, goal; of; possessive particle; -self suffix8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 妈的妈的法克mā de fǎ kè motherfucker (từ mượn)