Từ điển › 妖怪妖怪 nghĩa là gìyāo guàiquái vậtNghĩa yāo guàiHSK 7quái vậtma quỷTiếng Anh: monster; devilChữ thành phần妖yāo · Hán Việt: yêustrange, weird, supernatural; bewitching, enchanting, seductive7 nét · Xem thứ tự nét →怪guàiunusual, strange, peculiar8 nét · Xem thứ tự nét →