妙语如珠妙語如珠 nghĩa là gì
miào yǔ rú zhūHán Việt: DIỆU NGỮ NHƯ CHÂU
nói chuyện duyên dáng, thông minh (thành ngữ)
Nghĩa
miào yǔ rú zhūHán Việt: DIỆU NGỮ NHƯ CHÂU
- nói chuyện duyên dáng, thông minh (thành ngữ)
Tiếng Anh: sparkling with wit (idiom)
Chữ thành phần
- 妙miào · Hán Việt: diệumysterious, subtle; clever, exquisite, wonderful7 nét · Xem thứ tự nét →
- 语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →
- 如rú · Hán Việt: nhưas, as if, like, such as, supposing6 nét · Xem thứ tự nét →
- 珠zhū · Hán Việt: châugem, jewel, pearl, precious stone10 nét · Xem thứ tự nét →