妙语横生妙語橫生 nghĩa là gì
miào yǔ héng shēngHán Việt: DIỆU NGỮ HOẠNH SINH
đầy sự dí dỏm và hài hước
Nghĩa
miào yǔ héng shēngHán Việt: DIỆU NGỮ HOẠNH SINH
- đầy sự dí dỏm và hài hước
Tiếng Anh: to be full of wit and humor
Chữ thành phần
- 妙miào · Hán Việt: diệumysterious, subtle; clever, exquisite, wonderful7 nét · Xem thứ tự nét →
- 语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →
- 横héng · Hán Việt: hoạnhhorizontal, across; unreasonable, harsh15 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →