妙趣横生妙趣橫生 nghĩa là gì
miào qù héng shēngHán Việt: DIỆU THÚ HOẠNH SINH
vô cùng thú vị (thành ngữ)
Nghĩa
miào qù héng shēngHán Việt: DIỆU THÚ HOẠNH SINH
- vô cùng thú vị (thành ngữ)
- rất dí dỏm
Tiếng Anh: endlessly interesting (idiom); very witty
Chữ thành phần
- 妙miào · Hán Việt: diệumysterious, subtle; clever, exquisite, wonderful7 nét · Xem thứ tự nét →
- 趣qù · Hán Việt: thúinterest; interesting; what attracts one's attention15 nét · Xem thứ tự nét →
- 横héng · Hán Việt: hoạnhhorizontal, across; unreasonable, harsh15 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →