妥协妥協 nghĩa là gì
tuǒ xiéHán Việt: THOẢ HIẾP
thỏa hiệp
Nghĩa
tuǒ xiéHSK 7Hán Việt: THOẢ HIẾP
- thỏa hiệp
- đạt được thỏa thuận
- một sự thỏa hiệp
Tiếng Anh: to compromise; to reach terms; a compromise
tuǒ xiéHán Việt: THOẢ HIẾP
thỏa hiệp
Tiếng Anh: to compromise; to reach terms; a compromise