Từ điển › 妥善妥善 nghĩa là gìtuǒ shànHán Việt: THOẢ THIỆNthích hợp; đúng đắnNghĩa tuǒ shànHSK 7Hán Việt: THOẢ THIỆNthích hợp; đúng đắnTiếng Anh: appropriate; properChữ thành phần妥tuǒ · Hán Việt: thoảsecure, sound; satisfactory, appropriate7 nét · Xem thứ tự nét →善shàn · Hán Việt: thiệngood, virtuous, charitable, kind12 nét · Xem thứ tự nét →