妥贴妥貼 nghĩa là gì
tuǒ tiē
một cách thích hợp
Nghĩa
tuǒ tiē
- một cách thích hợp
- hài lòng
- vững chắc
- rất vừa vặn
- phù hợp
- thích hợp
- đâu ra đó
- cũng viết là 妥帖
Tiếng Anh: variant of 妥帖[tuo3 tie1]
tuǒ tiē
một cách thích hợp
Tiếng Anh: variant of 妥帖[tuo3 tie1]